eword.vn </> .md

Phân biệt continue và sustain

continue (tiếp tục) và sustain (duy trì) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

continue sustain
Nghĩa tiếng Việt tiếp tục duy trì
Trình độ (CEFR) B2

continue — tiếp tục

An option allowing a gamer to resume play after game over, when all lives have been lost.

sustain — duy trì

to provide with food, drink, or other necessities; to maintain or keep something going; to bear or withstand

  • A good diet sustains your health and energy levels. — Một chế độ ăn tốt duy trì sức khỏe và mức năng lượng của bạn. → Học chi tiết từ sustain

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng continue Dùng sustain
Nghĩa cốt lõi tiếp tục duy trì
Gợi ý Chọn continue khi muốn nhấn sắc thái "tiếp tục". Chọn sustain khi muốn nhấn "duy trì".

Câu hỏi thường gặp

continue hay sustain? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/continue · /tu-dien/sustain.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt