digital (ngón chân) và continuous (liên tục) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| digital | continuous | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ngón chân | liên tục |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
digital — ngón chân
A digital option.
- He moved to digital for the first time, using a Sony camera. — ngón chân → Học chi tiết từ digital
continuous — liên tục
Without stopping; without a break, cessation, or interruption
- a continuous current of electricity — liên tục → Học chi tiết từ continuous
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng digital | Dùng continuous |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ngón chân | liên tục |
| Gợi ý | Chọn digital khi muốn nhấn sắc thái "ngón chân". | Chọn continuous khi muốn nhấn "liên tục". |
Câu hỏi thường gặp
digital hay continuous? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/digital · /tu-dien/continuous.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt