eword.vn </> .md

Digital nghĩa là gì?

Digital nghĩa là ngón chân

UK ˈdɪd͡ʒɪtəɫ · US ˈdɪd͡ʒɪtəɫ

nounadjectiveSơ–trung (A2)

Digital nghĩa là ngón chân. Phát âm IPA: ˈdɪd͡ʒɪtəɫ.

Nghĩa chính

digital — ngón chân.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈdɪd͡ʒɪtəɫ/

English: A digital option.

Từ loại

  • noun
  • adjective

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
He moved to digital for the first time, using a Sony camera. ngón chân
digital computer;  digital clock ngón chân
Digital payment systems are replacing cash transactions. ngón chân

Liên quan

Trái nghĩa: analog, analogue, continuous, nondigital, undigital


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

digital nghĩa là gì?

ngón chân

digital trong tiếng Việt là gì?

ngón chân

What does "digital" mean?

A digital option.

Ví dụ câu với digital?

He moved to digital for the first time, using a Sony camera. — ngón chân

Ví dụ câu với digital?

digital computer;  digital clock — ngón chân