outline (phác thảo) và contour (đường viền) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| outline | contour | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phác thảo | đường viền |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
outline — phác thảo
a general description or plan showing the main points of something, without details; the outer edge or shape of something
- The teacher gave us an outline of the chapter before we read it in detail. — Giáo viên đã cung cấp cho chúng tôi một phác thảo về chương trước khi chúng tôi đọc nó chi tiết. → Học chi tiết từ outline
contour — đường viền
Từ contour thường dùng với nghĩa đường viền.
- ... contour ... — Ví dụ với contour. → Học chi tiết từ contour
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng outline | Dùng contour |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phác thảo | đường viền |
| Gợi ý | Chọn outline khi muốn nhấn sắc thái "phác thảo". | Chọn contour khi muốn nhấn "đường viền". |
Câu hỏi thường gặp
outline hay contour? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/outline · /tu-dien/contour.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt