contract (hợp đồng) và deal (gỗ tùng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| contract | deal | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hợp đồng | gỗ tùng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
contract — hợp đồng
(noun) a written or spoken agreement that is legally binding; (verb) to make such an agreement, to catch an illness, or to become smaller or shorter.
- They signed a two-year contract with the company. — Họ đã ký hợp đồng hai năm với công ty. → Học chi tiết từ contract
deal — gỗ tùng
A division, a portion, a share.
- We gave three deals of grain in tribute to the king. — gỗ tùng → Học chi tiết từ deal
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng contract | Dùng deal |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hợp đồng | gỗ tùng |
| Gợi ý | Chọn contract khi muốn nhấn sắc thái "hợp đồng". | Chọn deal khi muốn nhấn "gỗ tùng". |
Câu hỏi thường gặp
contract hay deal? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/contract · /tu-dien/deal.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt