contract (hợp đồng) và shrink (co lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| contract | shrink | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hợp đồng | co lại |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
contract — hợp đồng
(noun) a written or spoken agreement that is legally binding; (verb) to make such an agreement, to catch an illness, or to become smaller or shorter.
- They signed a two-year contract with the company. — Họ đã ký hợp đồng hai năm với công ty. → Học chi tiết từ contract
shrink — co lại
Từ shrink thường dùng với nghĩa co lại.
- ... shrink ... — Ví dụ với shrink. → Học chi tiết từ shrink
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng contract | Dùng shrink |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hợp đồng | co lại |
| Gợi ý | Chọn contract khi muốn nhấn sắc thái "hợp đồng". | Chọn shrink khi muốn nhấn "co lại". |
Câu hỏi thường gặp
contract hay shrink? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/contract · /tu-dien/shrink.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt