eword.vn </> .md

Phân biệt contract và shrink

contract (hợp đồng) và shrink (co lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

contract shrink
Nghĩa tiếng Việt hợp đồng co lại
Trình độ (CEFR) B1

contract — hợp đồng

(noun) a written or spoken agreement that is legally binding; (verb) to make such an agreement, to catch an illness, or to become smaller or shorter.

shrink — co lại

Từ shrink thường dùng với nghĩa co lại.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng contract Dùng shrink
Nghĩa cốt lõi hợp đồng co lại
Gợi ý Chọn contract khi muốn nhấn sắc thái "hợp đồng". Chọn shrink khi muốn nhấn "co lại".

Câu hỏi thường gặp

contract hay shrink? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/contract · /tu-dien/shrink.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt