eword.vn </> .md

Phân biệt contribute và give

contribute (đóng góp) và give (cho) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

contribute give
Nghĩa tiếng Việt đóng góp cho
Trình độ (CEFR) B1

contribute — đóng góp

to give money, help, ideas, or time to something; to have a role in causing something to happen

  • She contributed $500 to the charity fundraiser. — Cô ấy đã đóng góp 500 đô la cho buổi gây quỹ từ thiện. → Học chi tiết từ contribute

give — cho

The amount of bending that something undergoes when a force is applied to it; a tendency to yield under pressure; resilence.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng contribute Dùng give
Nghĩa cốt lõi đóng góp cho
Gợi ý Chọn contribute khi muốn nhấn sắc thái "đóng góp". Chọn give khi muốn nhấn "cho".

Câu hỏi thường gặp

contribute hay give? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/contribute · /tu-dien/give.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt