control (kiểm soát) và govern (cai trị) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| control | govern | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kiểm soát | cai trị |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
control — kiểm soát
the power to make someone or something do what you want, or the ability to manage or regulate something
- The pilot lost control of the aircraft during the storm. — Phi công đã mất kiểm soát máy bay trong cơn bão. → Học chi tiết từ control
govern — cai trị
to control and manage the public affairs of a state, organization, or group; to exercise authority over; to influence or determine the course of something
- The prime minister governs the country according to the constitution. — Thủ tướng cai trị đất nước theo hiến pháp. → Học chi tiết từ govern
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng control | Dùng govern |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kiểm soát | cai trị |
| Gợi ý | Chọn control khi muốn nhấn sắc thái "kiểm soát". | Chọn govern khi muốn nhấn "cai trị". |
Câu hỏi thường gặp
control hay govern? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/control · /tu-dien/govern.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt