control (kiểm soát) và release (sự giải thoát) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| control | release | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kiểm soát | sự giải thoát |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
control — kiểm soát
the power to make someone or something do what you want, or the ability to manage or regulate something
- The pilot lost control of the aircraft during the storm. — Phi công đã mất kiểm soát máy bay trong cơn bão. → Học chi tiết từ control
release — sự giải thoát
The event of setting (someone or something) free (e.g. hostages, slaves, prisoners, caged animals, hooked or stuck mechanisms).
- The video store advertised that it had all the latest releases. — sự giải thoát → Học chi tiết từ release
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng control | Dùng release |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kiểm soát | sự giải thoát |
| Gợi ý | Chọn control khi muốn nhấn sắc thái "kiểm soát". | Chọn release khi muốn nhấn "sự giải thoát". |
Câu hỏi thường gặp
control hay release? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/control · /tu-dien/release.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt