convenient (tiện lợi) và handy (thuận tiện) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| convenient | handy | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tiện lợi | thuận tiện |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
convenient — tiện lợi
suitable or opportune for someone; causing little trouble or effort; fitting in well with a person's needs or schedule
- Shopping online is convenient because you can order from home. — Mua sắm trực tuyến rất tiện lợi vì bạn có thể đặt hàng từ nhà. → Học chi tiết từ convenient
handy — thuận tiện
Từ handy thường dùng với nghĩa thuận tiện.
- ... handy ... — Ví dụ với handy. → Học chi tiết từ handy
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng convenient | Dùng handy |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tiện lợi | thuận tiện |
| Gợi ý | Chọn convenient khi muốn nhấn sắc thái "tiện lợi". | Chọn handy khi muốn nhấn "thuận tiện". |
Câu hỏi thường gặp
convenient hay handy? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/convenient · /tu-dien/handy.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt