eword.vn </> .md

Convenient nghĩa là gì?

Convenient nghĩa là tiện lợi

UK /kənˈviː.ni.ənt/ · US /kənˈviː.ni.ənt/

adjectiveSơ–trung (A2)

Convenient nghĩa là tiện lợi. Phát âm IPA: /kənˈviː.ni.ənt/.

Collocations — cụm đi với convenient

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Convenient mô tả điều gì đó phù hợp, dễ dàng hoặc không gây phiền toái. Từ này có thể chỉ:

  • Địa điểm/vị trí: gần gũi, dễ tiếp cận
  • Thời gian: phù hợp với lịch biểu của ai đó
  • Phương pháp/giải pháp: dễ thực hiện, ít công sức

Phân biệt từ dễ nhầm

Convenient vs. Comfortable

  • Convenient: về sự thuận tiện, tiết kiệm thời gian/công sức
    • A convenient bus route (tuyến xe buýt tiện dụng)
  • Comfortable: về sự thoải mái, dễ chịu
    • A comfortable chair (chiếc ghế thoải mái)

Convenient vs. Suitable

  • Convenient: nhấn mạnh sự dễ dàng, không gây rắc rối
  • Suitable: phù hợp về mặt phù hợp, đúng đắn
    • A suitable candidate (ứng viên phù hợp)
    • A convenient meeting time (thời gian họp tiện dụng)

Cách dùng thường gặp

Cấu trúc Ví dụ
convenient for convenient for families
convenient to convenient to the city center
convenient time a convenient time to call
at your convenience I can visit at your convenience (tôi có thể đến khi bạn tiện)
it's convenient It's convenient to have a supermarket nearby

Mẹo nhớ

CONV-VENIENT → "come + venire" (Latin: đến) → điều gì dễ "đến" với bạn, dễ tiếp cận, tiện lợi.

FAQ

Q: "Is convenient" và "is it convenient" khác gì? A:

  • Convenient (tính từ): "This method is convenient" (phương pháp này tiện lợi)
  • It's convenient (câu đầy đủ): "It's convenient to work from home" (thực hiện công việc từ nhà rất tiện lợi)

Q: Có dùng "convenient" với danh từ được không? A: Không trực tiếp. Dùng:

  • a convenient location (vị trí tiện lợi)
  • a convenience location (sai)
  • for convenience (vì tiện lợi — danh từ)

Q: "Inconvenient" dùng trong tình huống nào? A: Khi điều gì đó gây rắc rối, không phù hợp:

  • The meeting time is inconvenient for me (thời gian họp không tiện cho tôi)

Câu hỏi thường gặp

convenient nghĩa là gì?

tiện lợi

convenient trong tiếng Việt là gì?

tiện lợi

What does "convenient" mean?

suitable or opportune for someone; causing little trouble or effort; fitting in well with a person's needs or schedule

Ví dụ câu với convenient?

Shopping online is convenient because you can order from home. — Mua sắm trực tuyến rất tiện lợi vì bạn có thể đặt hàng từ nhà.

Ví dụ câu với convenient?

The hotel is in a convenient location near the train station. — Khách sạn nằm ở vị trí thuận tiện gần ga tàu.