Định nghĩa chi tiết
Convenient mô tả điều gì đó phù hợp, dễ dàng hoặc không gây phiền toái. Từ này có thể chỉ:
- Địa điểm/vị trí: gần gũi, dễ tiếp cận
- Thời gian: phù hợp với lịch biểu của ai đó
- Phương pháp/giải pháp: dễ thực hiện, ít công sức
Phân biệt từ dễ nhầm
Convenient vs. Comfortable
- Convenient: về sự thuận tiện, tiết kiệm thời gian/công sức
- A convenient bus route (tuyến xe buýt tiện dụng)
- Comfortable: về sự thoải mái, dễ chịu
- A comfortable chair (chiếc ghế thoải mái)
Convenient vs. Suitable
- Convenient: nhấn mạnh sự dễ dàng, không gây rắc rối
- Suitable: phù hợp về mặt phù hợp, đúng đắn
- A suitable candidate (ứng viên phù hợp)
- A convenient meeting time (thời gian họp tiện dụng)
Cách dùng thường gặp
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| convenient for | convenient for families |
| convenient to | convenient to the city center |
| convenient time | a convenient time to call |
| at your convenience | I can visit at your convenience (tôi có thể đến khi bạn tiện) |
| it's convenient | It's convenient to have a supermarket nearby |
Mẹo nhớ
CONV-VENIENT → "come + venire" (Latin: đến) → điều gì dễ "đến" với bạn, dễ tiếp cận, tiện lợi.
FAQ
Q: "Is convenient" và "is it convenient" khác gì? A:
- Convenient (tính từ): "This method is convenient" (phương pháp này tiện lợi)
- It's convenient (câu đầy đủ): "It's convenient to work from home" (thực hiện công việc từ nhà rất tiện lợi)
Q: Có dùng "convenient" với danh từ được không? A: Không trực tiếp. Dùng:
- ✓ a convenient location (vị trí tiện lợi)
- ✗ a convenience location (sai)
- ✓ for convenience (vì tiện lợi — danh từ)
Q: "Inconvenient" dùng trong tình huống nào? A: Khi điều gì đó gây rắc rối, không phù hợp:
- The meeting time is inconvenient for me (thời gian họp không tiện cho tôi)