eword.vn </> .md

Phân biệt convince và doubt

convince (thuyết phục) và doubt (nghi ngờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

convince doubt
Nghĩa tiếng Việt thuyết phục nghi ngờ
Trình độ (CEFR) B1 A2

convince — thuyết phục

to cause someone to believe that something is true or to persuade someone to do something

  • She convinced me to change my career path. — Cô ấy đã thuyết phục tôi thay đổi con đường sự nghiệp. → Học chi tiết từ convince

doubt — nghi ngờ

A feeling of uncertainty about something; to feel uncertain or not believe something completely

  • I have no doubt that she will succeed. — Tôi không nghi ngờ gì rằng cô ấy sẽ thành công. → Học chi tiết từ doubt

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng convince Dùng doubt
Nghĩa cốt lõi thuyết phục nghi ngờ
Gợi ý Chọn convince khi muốn nhấn sắc thái "thuyết phục". Chọn doubt khi muốn nhấn "nghi ngờ".

Câu hỏi thường gặp

convince hay doubt? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/convince · /tu-dien/doubt.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt