Định Nghĩa Chi Tiết
Convince (động từ) có nghĩa là làm cho ai đó tin vào một điều gì đó hoặc chấp nhận một ý kiến/hành động nào đó. Đây là một trong những động từ thuyết phục phổ biến nhất trong tiếng Anh.
Cấu Trúc Sử Dụng
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| convince + O + of | convince someone of the truth |
| convince + O + to V | convince someone to join us |
| be convinced + that | be convinced that it's true |
Phân Biệt Với "Persuade"
Convince (thuyết phục tin tưởng): Tập trung vào việc làm ai tin vào điều gì. Người nghe thay đổi niềm tin/quan điểm.
- I convinced him that climate change is real. → Anh ấy giờ tin rằng nó là thật.
Persuade (thuyết phục làm): Tập trung vào việc làm ai đồng ý hành động. Người nghe thay đổi hành vi/quyết định.
- I persuaded him to donate money. → Anh ấy đồng ý hành động (quyên tặng tiền).
Lưu ý: Persuade có thể dùng persuade + to V, nhưng convince thường dùng convince + O + of/that.
Ví Dụ Thực Tế
- The coach convinced the team that they could win the championship. (Huấn luyện viên thuyết phục đội rằng họ có thể giành chức vô địch.)
- I tried to convince my parents to let me study abroad. (Tôi cố gắng thuyết phục bố mẹ cho phép tôi du học.)
- The statistics convinced the board to invest in the project. (Thống kê đã thuyết phục hội đồng quản trị đầu tư vào dự án.)
Mẹo Nhớ
Con-vince → Con người cần bằng chứng để tin. Đó chính là mục đích của convince: cung cấp chứng cứ, lý do để người khác tin tưởng.
Các Hình Thức Khác
- Convincing (adj): thuyết phục, có sức thuyết phục → a convincing argument
- Unconvinced (adj): không bị thuyết phục → I remain unconvinced.
- Unconvincing (adj): không thuyết phục → His excuse was unconvincing.
Câu Hỏi Thường Gặp
Q: Có thể nói "convince to do" không?
A: Không. Đúng là "convince to do" trong tiếng Anh hiện đại, nhưng cấu trúc chuẩn là:
- convince O of + N/gerund: convince him of his mistake
- convince O that + clause: convince him that he's wrong
Q: "Persuade" và "convince" có thể dùng thay nhau không?
A: Gần như có thể, nhưng ý nghĩa nhẹ khác. Persuade = thuyết phục hành động, convince = thuyết phục tin tưởng.