eword.vn </> .md

Convince nghĩa là gì?

Convince nghĩa là thuyết phục

UK /kənˈvɪns/ · US /kənˈvɪns/

verbTrung cấp (B1)

Convince nghĩa là thuyết phục. Phát âm IPA: /kənˈvɪns/.

Collocations — cụm đi với convince

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Convince (động từ) có nghĩa là làm cho ai đó tin vào một điều gì đó hoặc chấp nhận một ý kiến/hành động nào đó. Đây là một trong những động từ thuyết phục phổ biến nhất trong tiếng Anh.

Cấu Trúc Sử Dụng

Cấu trúc Ví dụ
convince + O + of convince someone of the truth
convince + O + to V convince someone to join us
be convinced + that be convinced that it's true

Phân Biệt Với "Persuade"

  • Convince (thuyết phục tin tưởng): Tập trung vào việc làm ai tin vào điều gì. Người nghe thay đổi niềm tin/quan điểm.

    • I convinced him that climate change is real. → Anh ấy giờ tin rằng nó là thật.
  • Persuade (thuyết phục làm): Tập trung vào việc làm ai đồng ý hành động. Người nghe thay đổi hành vi/quyết định.

    • I persuaded him to donate money. → Anh ấy đồng ý hành động (quyên tặng tiền).

Lưu ý: Persuade có thể dùng persuade + to V, nhưng convince thường dùng convince + O + of/that.

Ví Dụ Thực Tế

  • The coach convinced the team that they could win the championship. (Huấn luyện viên thuyết phục đội rằng họ có thể giành chức vô địch.)
  • I tried to convince my parents to let me study abroad. (Tôi cố gắng thuyết phục bố mẹ cho phép tôi du học.)
  • The statistics convinced the board to invest in the project. (Thống kê đã thuyết phục hội đồng quản trị đầu tư vào dự án.)

Mẹo Nhớ

Con-vince → Con người cần bằng chứng để tin. Đó chính là mục đích của convince: cung cấp chứng cứ, lý do để người khác tin tưởng.

Các Hình Thức Khác

  • Convincing (adj): thuyết phục, có sức thuyết phục → a convincing argument
  • Unconvinced (adj): không bị thuyết phục → I remain unconvinced.
  • Unconvincing (adj): không thuyết phục → His excuse was unconvincing.

Câu Hỏi Thường Gặp

Q: Có thể nói "convince to do" không?
A: Không. Đúng là "convince to do" trong tiếng Anh hiện đại, nhưng cấu trúc chuẩn là:

  • convince O of + N/gerund: convince him of his mistake
  • convince O that + clause: convince him that he's wrong

Q: "Persuade" và "convince" có thể dùng thay nhau không?
A: Gần như có thể, nhưng ý nghĩa nhẹ khác. Persuade = thuyết phục hành động, convince = thuyết phục tin tưởng.

Câu hỏi thường gặp

convince nghĩa là gì?

thuyết phục

convince trong tiếng Việt là gì?

thuyết phục

What does "convince" mean?

to cause someone to believe that something is true or to persuade someone to do something

Ví dụ câu với convince?

She convinced me to change my career path. — Cô ấy đã thuyết phục tôi thay đổi con đường sự nghiệp.

Ví dụ câu với convince?

I'm not convinced that this plan will work. — Tôi không tin rằng kế hoạch này sẽ hiệu quả.