cook (người nấu ăn) và prepare (chuẩn bị) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| cook | prepare | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | người nấu ăn | chuẩn bị |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
cook — người nấu ăn
a person who prepares food for eating; to prepare food by heating it
- She is a professional cook at a five-star restaurant. — Cô ấy là một đầu bếp chuyên nghiệp tại nhà hàng năm sao. → Học chi tiết từ cook
prepare — chuẩn bị
Preparation
- We prepared the spacecraft for takeoff. — chuẩn bị → Học chi tiết từ prepare
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng cook | Dùng prepare |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | người nấu ăn | chuẩn bị |
| Gợi ý | Chọn cook khi muốn nhấn sắc thái "người nấu ăn". | Chọn prepare khi muốn nhấn "chuẩn bị". |
Câu hỏi thường gặp
cook hay prepare? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/cook · /tu-dien/prepare.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt