eword.vn </> .md

Phân biệt cope và withstand

cope (đối phó) và withstand (chống lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

cope withstand
Nghĩa tiếng Việt đối phó chống lại
Trình độ (CEFR) B1

cope — đối phó

to deal effectively with something difficult or unpleasant

  • After the accident, she struggled to cope with the trauma. — Sau tai nạn, cô ấy gặp khó khăn trong việc đối phó với chấn thương tâm lý. → Học chi tiết từ cope

withstand — chống lại

Từ withstand thường dùng với nghĩa chống lại.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng cope Dùng withstand
Nghĩa cốt lõi đối phó chống lại
Gợi ý Chọn cope khi muốn nhấn sắc thái "đối phó". Chọn withstand khi muốn nhấn "chống lại".

Câu hỏi thường gặp

cope hay withstand? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/cope · /tu-dien/withstand.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt