core (lõi) và heart (tim) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| core | heart | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lõi | tim |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
core — lõi
the central or most important part of something; the hard central part of a fruit containing seeds
- The core of the problem is lack of communication. — Cốt lõi của vấn đề là thiếu giao tiếp. → Học chi tiết từ core
heart — tim
A muscular organ that pumps blood through the body, traditionally thought to be the seat of emotion.
- The team lost, but they showed a lot of heart. — tim → Học chi tiết từ heart
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng core | Dùng heart |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lõi | tim |
| Gợi ý | Chọn core khi muốn nhấn sắc thái "lõi". | Chọn heart khi muốn nhấn "tim". |
Câu hỏi thường gặp
core hay heart? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/core · /tu-dien/heart.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt