core (lõi) và nucleus (tâm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| core | nucleus | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lõi | tâm |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
core — lõi
the central or most important part of something; the hard central part of a fruit containing seeds
- The core of the problem is lack of communication. — Cốt lõi của vấn đề là thiếu giao tiếp. → Học chi tiết từ core
nucleus — tâm
Từ nucleus thường dùng với nghĩa tâm.
- ... nucleus ... — Ví dụ với nucleus. → Học chi tiết từ nucleus
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng core | Dùng nucleus |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lõi | tâm |
| Gợi ý | Chọn core khi muốn nhấn sắc thái "lõi". | Chọn nucleus khi muốn nhấn "tâm". |
Câu hỏi thường gặp
core hay nucleus? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/core · /tu-dien/nucleus.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt