exact (chính xác) và correct (đúng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| exact | correct | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chính xác | đúng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
exact — chính xác
(adjective) completely accurate or precise in every detail; (verb) to demand and obtain something from someone, often by force or authority
- The exact time of the meeting is 3 p.m. sharp. — Thời gian chính xác của cuộc họp là 3 giờ chiều. → Học chi tiết từ exact
correct — đúng
Từ correct thường dùng với nghĩa đúng.
- ... correct ... — Ví dụ với correct. → Học chi tiết từ correct
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng exact | Dùng correct |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chính xác | đúng |
| Gợi ý | Chọn exact khi muốn nhấn sắc thái "chính xác". | Chọn correct khi muốn nhấn "đúng". |
Câu hỏi thường gặp
exact hay correct? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/exact · /tu-dien/correct.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt