eword.vn </> .md

Phân biệt country và nation

country (nước) và nation (dân tộc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

country nation
Nghĩa tiếng Việt nước dân tộc
Trình độ (CEFR) A1 B1

country — nước

A nation with its own government, occupying a particular territory; also a region or area outside cities and towns, typically with farms and villages

nation — dân tộc

A historically constituted, stable community of people, formed on the basis of a common language, territory, economic life, ethnicity and/or psychological make-up manifested in a common culture.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng country Dùng nation
Nghĩa cốt lõi nước dân tộc
Gợi ý Chọn country khi muốn nhấn sắc thái "nước". Chọn nation khi muốn nhấn "dân tộc".

Câu hỏi thường gặp

country hay nation? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/country · /tu-dien/nation.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt