country (nước) và nation (dân tộc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| country | nation | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nước | dân tộc |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
country — nước
A nation with its own government, occupying a particular territory; also a region or area outside cities and towns, typically with farms and villages
- Vietnam is a Southeast Asian country. — Việt Nam là một quốc gia ở Đông Nam Á. → Học chi tiết từ country
nation — dân tộc
A historically constituted, stable community of people, formed on the basis of a common language, territory, economic life, ethnicity and/or psychological make-up manifested in a common culture.
- The Kurdish people constitute a nation in the Middle East — dân tộc → Học chi tiết từ nation
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng country | Dùng nation |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nước | dân tộc |
| Gợi ý | Chọn country khi muốn nhấn sắc thái "nước". | Chọn nation khi muốn nhấn "dân tộc". |
Câu hỏi thường gặp
country hay nation? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/country · /tu-dien/nation.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt