eword.vn </> .md

Phân biệt country và state

country (nước) và state (trạng thái) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

country state
Nghĩa tiếng Việt nước trạng thái
Trình độ (CEFR) A1 A2

country — nước

A nation with its own government, occupying a particular territory; also a region or area outside cities and towns, typically with farms and villages

state — trạng thái

A condition; a set of circumstances applying at any given time.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng country Dùng state
Nghĩa cốt lõi nước trạng thái
Gợi ý Chọn country khi muốn nhấn sắc thái "nước". Chọn state khi muốn nhấn "trạng thái".

Câu hỏi thường gặp

country hay state? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/country · /tu-dien/state.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt