country (nước) và state (trạng thái) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| country | state | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nước | trạng thái |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
country — nước
A nation with its own government, occupying a particular territory; also a region or area outside cities and towns, typically with farms and villages
- Vietnam is a Southeast Asian country. — Việt Nam là một quốc gia ở Đông Nam Á. → Học chi tiết từ country
state — trạng thái
A condition; a set of circumstances applying at any given time.
- He stated that he was willing to help. — trạng thái → Học chi tiết từ state
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng country | Dùng state |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nước | trạng thái |
| Gợi ý | Chọn country khi muốn nhấn sắc thái "nước". | Chọn state khi muốn nhấn "trạng thái". |
Câu hỏi thường gặp
country hay state? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/country · /tu-dien/state.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt