intimate (thân mật) và cozy (ấm cúng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| intimate | cozy | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thân mật | ấm cúng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
intimate — thân mật
(adj) very familiar, close, or private; (verb) to suggest or imply something indirectly
- They share an intimate relationship built on trust and honesty. — Họ có mối quan hệ thân mật được xây dựng trên niềm tin và sự thật thà. → Học chi tiết từ intimate
cozy — ấm cúng
Từ cozy thường dùng với nghĩa ấm cúng.
- ... cozy ... — Ví dụ với cozy. → Học chi tiết từ cozy
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng intimate | Dùng cozy |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thân mật | ấm cúng |
| Gợi ý | Chọn intimate khi muốn nhấn sắc thái "thân mật". | Chọn cozy khi muốn nhấn "ấm cúng". |
Câu hỏi thường gặp
intimate hay cozy? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/intimate · /tu-dien/cozy.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt