destroy (phá hủy) và create (tạo ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| destroy | create | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phá hủy | tạo ra |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
destroy — phá hủy
to damage something so badly that it no longer exists or cannot be repaired; to ruin or demolish
- The earthquake destroyed hundreds of buildings in the city. — Trận động đất đã phá hủy hàng trăm toà nhà trong thành phố. → Học chi tiết từ destroy
create — tạo ra
To bring into existence; (sometimes in particular:)
- You can create the color orange by mixing yellow and red. — tạo ra → Học chi tiết từ create
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng destroy | Dùng create |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phá hủy | tạo ra |
| Gợi ý | Chọn destroy khi muốn nhấn sắc thái "phá hủy". | Chọn create khi muốn nhấn "tạo ra". |
Câu hỏi thường gặp
destroy hay create? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/destroy · /tu-dien/create.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt