eword.vn </> .md

Phân biệt imitate và create

imitate (bắt chước) và create (tạo ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

imitate create
Nghĩa tiếng Việt bắt chước tạo ra
Trình độ (CEFR) A2

imitate — bắt chước

to copy or reproduce the actions, appearance, or manner of someone or something

  • Children often imitate their parents' behavior and speech patterns. — Trẻ em thường bắt chước hành vi và cách nói của cha mẹ. → Học chi tiết từ imitate

create — tạo ra

To bring into existence; (sometimes in particular:)

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng imitate Dùng create
Nghĩa cốt lõi bắt chước tạo ra
Gợi ý Chọn imitate khi muốn nhấn sắc thái "bắt chước". Chọn create khi muốn nhấn "tạo ra".

Câu hỏi thường gặp

imitate hay create? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/imitate · /tu-dien/create.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt