eword.vn </> .md

Phân biệt crisis và stability

crisis (tình huống khủng hoảng) và stability (sự vững vàng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

crisis stability
Nghĩa tiếng Việt tình huống khủng hoảng sự vững vàng
Trình độ (CEFR) B1

crisis — tình huống khủng hoảng

a time of intense difficulty, danger, or uncertainty, especially one affecting a group of people or an entire society

  • The company faced a financial crisis after losing major clients. — Công ty phải đối mặt với khủng hoảng tài chính sau khi mất các khách hàng lớn. → Học chi tiết từ crisis

stability — sự vững vàng

Từ stability thường dùng với nghĩa sự vững vàng.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng crisis Dùng stability
Nghĩa cốt lõi tình huống khủng hoảng sự vững vàng
Gợi ý Chọn crisis khi muốn nhấn sắc thái "tình huống khủng hoảng". Chọn stability khi muốn nhấn "sự vững vàng".

Câu hỏi thường gặp

crisis hay stability? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/crisis · /tu-dien/stability.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt