curious (tò mò) và strange (lạ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| curious | strange | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tò mò | lạ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
curious — tò mò
having a strong desire to know or learn something; or (of a thing) strange or unusual in a way that provokes interest
- The curious child asked endless questions about how airplanes work. — Đứa bé tò mò đặt ra vô số câu hỏi về cách máy bay hoạt động. → Học chi tiết từ curious
strange — lạ
Vagina
- He thought it strange that his girlfriend wore shorts in the winter. — lạ → Học chi tiết từ strange
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng curious | Dùng strange |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tò mò | lạ |
| Gợi ý | Chọn curious khi muốn nhấn sắc thái "tò mò". | Chọn strange khi muốn nhấn "lạ". |
Câu hỏi thường gặp
curious hay strange? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/curious · /tu-dien/strange.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt