norm (chuẩn mực) và custom (phong tục) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| norm | custom | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chuẩn mực | phong tục |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
norm — chuẩn mực
a standard or pattern of behavior that is accepted as normal within a group or society; what is usual or typical
- It is the norm in many Western countries for couples to live together before marriage. — Ở nhiều nước phương Tây, sống chung trước khi kết hôn là điều bình thường. → Học chi tiết từ norm
custom — phong tục
Frequent repetition of the same behavior; way of behavior common to many; ordinary manner; habitual practice; method of doing, living or behaving.
- The Ancient Egyptian culture had many distinctive and interesting beliefs and customs. — phong tục → Học chi tiết từ custom
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng norm | Dùng custom |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chuẩn mực | phong tục |
| Gợi ý | Chọn norm khi muốn nhấn sắc thái "chuẩn mực". | Chọn custom khi muốn nhấn "phong tục". |
Câu hỏi thường gặp
norm hay custom? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/norm · /tu-dien/custom.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt