hit (đòn) và cut (sự cắt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| hit | cut | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đòn | sự cắt |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
hit — đòn
A blow; a punch; a striking against; the collision of one body against another; the stroke that touches anything.
- The hit was very slight. — đòn → Học chi tiết từ hit
cut — sự cắt
The act of cutting.
- He made a fine cut with his sword. — sự cắt → Học chi tiết từ cut
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng hit | Dùng cut |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đòn | sự cắt |
| Gợi ý | Chọn hit khi muốn nhấn sắc thái "đòn". | Chọn cut khi muốn nhấn "sự cắt". |
Câu hỏi thường gặp
hit hay cut? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/hit · /tu-dien/cut.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt