eword.vn </> .md

Phân biệt quarterly và daily

quarterly (hàng quý) và daily (hằng ngày) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

quarterly daily
Nghĩa tiếng Việt hàng quý hằng ngày
Trình độ (CEFR) B2 A2

quarterly — hàng quý

Happening or produced once every three months (four times a year); also a publication issued four times a year.

daily — hằng ngày

Something that is produced, consumed, used, or done every day.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng quarterly Dùng daily
Nghĩa cốt lõi hàng quý hằng ngày
Gợi ý Chọn quarterly khi muốn nhấn sắc thái "hàng quý". Chọn daily khi muốn nhấn "hằng ngày".

Câu hỏi thường gặp

quarterly hay daily? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/quarterly · /tu-dien/daily.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt