damage (thiệt hại) và injure (làm tổn thương) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| damage | injure | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thiệt hại | làm tổn thương |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
damage — thiệt hại
physical harm that reduces value, usefulness, or normal function; or to cause such harm
- The hurricane caused severe damage to the coastal town. — Cơn bão đã gây thiệt hại nặng nề cho thị trấn ven biển. → Học chi tiết từ damage
injure — làm tổn thương
To wound or cause physical harm to a living creature.
- ... injure ... — Ví dụ với injure. → Học chi tiết từ injure
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng damage | Dùng injure |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thiệt hại | làm tổn thương |
| Gợi ý | Chọn damage khi muốn nhấn sắc thái "thiệt hại". | Chọn injure khi muốn nhấn "làm tổn thương". |
Câu hỏi thường gặp
damage hay injure? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/damage · /tu-dien/injure.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt