danger (nguy hiểm) và security (sự yên ổn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| danger | security | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nguy hiểm | sự yên ổn |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
danger — nguy hiểm
the possibility of something bad or unpleasant happening; a person or thing that is likely to cause harm or injury
- Swimming in this river is in great danger due to strong currents. — Bơi ở dòng sông này có nguy hiểm cao vì dòng chảy mạnh. → Học chi tiết từ danger
security — sự yên ổn
The condition of not being threatened, especially physically, psychologically, emotionally, or financially.
- ... security ... — Ví dụ với security. → Học chi tiết từ security
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng danger | Dùng security |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nguy hiểm | sự yên ổn |
| Gợi ý | Chọn danger khi muốn nhấn sắc thái "nguy hiểm". | Chọn security khi muốn nhấn "sự yên ổn". |
Câu hỏi thường gặp
danger hay security? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/danger · /tu-dien/security.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt