eword.vn </> .md

Danger nghĩa là gì?

Danger nghĩa là nguy hiểm

UK /ˈdeɪndʒə(r)/ · US /ˈdeɪndʒər/

nounSơ cấp (A1)

Danger nghĩa là nguy hiểm. Phát âm IPA: /ˈdeɪndʒər/.

Collocations — cụm đi với danger

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Danger là danh từ chỉ tình trạng hoặc khả năng bị tổn hại, bị làm hại. Nó có thể:

  • Chỉ tình huống tiềm ẩn rủi ro: danger from traffic
  • Chỉ mối đe dọa cụ thể: a danger to society
  • Chỉ trạng thái nguy hiểm: be in danger, be out of danger

Phân biệt từ tương tự

Từ Nghĩa Ví dụ
Danger Khả năng/tình huống có thể gây hại Swimming alone is a danger
Risk Xác suất xảy ra hậu quả tiêu cực; thường có tính toán hơn There's a 30% risk of rain
Hazard Điều/người/hoàn cảnh có thể gây rủi ro Wet floors are a hazard
Threat Sự đe dọa, ý định gây hại The storm is a threat to crops
Peril Nguy hiểm rất lớn (văn học hơn) The ship was in dire peril

Các cấu trúc thường gặp

In danger / Out of danger

  • In danger: đang trong tình trạng nguy hiểm → The wildlife population is in danger of extinction.
  • Out of danger: không còn nguy hiểm → After 48 hours, the patient was declared out of danger.

Pose / Present a danger

Chỉ sự đe dọa: Aggressive dogs pose a danger to children.

Danger of / Risk of

  • Danger of + N/V-ing: There's a danger of flooding in spring.
  • At risk of: có nguy cơ → Students are at risk of dropping out.

Mẹo nhớ

Nhớ rằng danger không nhất thiết phải có sự bạo lực hay nguy kịch tính mạng—nó có thể chỉ những rủi ro thường ngày:

  • Eating too much junk food is a danger to your health.
  • Distracting a driver is a danger.

FAQ

Q: "In danger" và "in the danger" khác nhau không?
A: Có. Dùng in danger (không dùng mạo từ) khi nói chung. Chỉ dùng in the danger nếu danger là danh từ xác định rõ ràng (hiếm gặp).

Q: Danger có thể dùng ở số nhiều không?
A: Có, nhưng ít hơn. dangers dùng khi liệt kê nhiều mối nguy khác nhau:

  • The dangers of smoking include cancer and heart disease.

Q: "Danger!" có phải là lệnh cảnh báo?
A: Đúng. Dùng "Danger!" hay "Danger zone!" như cảnh báo khẩn (trên biển báo, rào chắn, v.v.).

Câu hỏi thường gặp

danger nghĩa là gì?

nguy hiểm

danger trong tiếng Việt là gì?

nguy hiểm

What does "danger" mean?

the possibility of something bad or unpleasant happening; a person or thing that is likely to cause harm or injury

Ví dụ câu với danger?

Swimming in this river is in great danger due to strong currents. — Bơi ở dòng sông này có nguy hiểm cao vì dòng chảy mạnh.

Ví dụ câu với danger?

The patient is out of danger after the surgery. — Bệnh nhân không còn nguy hiểm sau ca phẫu thuật.