Định nghĩa chi tiết
Danger là danh từ chỉ tình trạng hoặc khả năng bị tổn hại, bị làm hại. Nó có thể:
- Chỉ tình huống tiềm ẩn rủi ro: danger from traffic
- Chỉ mối đe dọa cụ thể: a danger to society
- Chỉ trạng thái nguy hiểm: be in danger, be out of danger
Phân biệt từ tương tự
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danger | Khả năng/tình huống có thể gây hại | Swimming alone is a danger |
| Risk | Xác suất xảy ra hậu quả tiêu cực; thường có tính toán hơn | There's a 30% risk of rain |
| Hazard | Điều/người/hoàn cảnh có thể gây rủi ro | Wet floors are a hazard |
| Threat | Sự đe dọa, ý định gây hại | The storm is a threat to crops |
| Peril | Nguy hiểm rất lớn (văn học hơn) | The ship was in dire peril |
Các cấu trúc thường gặp
In danger / Out of danger
- In danger: đang trong tình trạng nguy hiểm → The wildlife population is in danger of extinction.
- Out of danger: không còn nguy hiểm → After 48 hours, the patient was declared out of danger.
Pose / Present a danger
Chỉ sự đe dọa: Aggressive dogs pose a danger to children.
Danger of / Risk of
- Danger of + N/V-ing: There's a danger of flooding in spring.
- At risk of: có nguy cơ → Students are at risk of dropping out.
Mẹo nhớ
Nhớ rằng danger không nhất thiết phải có sự bạo lực hay nguy kịch tính mạng—nó có thể chỉ những rủi ro thường ngày:
- Eating too much junk food is a danger to your health.
- Distracting a driver is a danger.
FAQ
Q: "In danger" và "in the danger" khác nhau không?
A: Có. Dùng in danger (không dùng mạo từ) khi nói chung. Chỉ dùng in the danger nếu danger là danh từ xác định rõ ràng (hiếm gặp).
Q: Danger có thể dùng ở số nhiều không?
A: Có, nhưng ít hơn. dangers dùng khi liệt kê nhiều mối nguy khác nhau:
- The dangers of smoking include cancer and heart disease.
Q: "Danger!" có phải là lệnh cảnh báo?
A: Đúng. Dùng "Danger!" hay "Danger zone!" như cảnh báo khẩn (trên biển báo, rào chắn, v.v.).