hang (sự cúi xuống) và dangle (lúc lắc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| hang | dangle | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự cúi xuống | lúc lắc |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
hang — sự cúi xuống
The way in which something hangs.
- This skirt has a nice hang. — sự cúi xuống → Học chi tiết từ hang
dangle — lúc lắc
Từ dangle thường dùng với nghĩa lúc lắc.
- ... dangle ... — Ví dụ với dangle. → Học chi tiết từ dangle
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng hang | Dùng dangle |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự cúi xuống | lúc lắc |
| Gợi ý | Chọn hang khi muốn nhấn sắc thái "sự cúi xuống". | Chọn dangle khi muốn nhấn "lúc lắc". |
Câu hỏi thường gặp
hang hay dangle? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/hang · /tu-dien/dangle.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt