white (trắng) và dark (tối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| white | dark | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | trắng | tối |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
white — trắng
of the colour of snow or milk; the lightest colour in the spectrum
- She wore a white dress to the wedding. — Cô ấy mặc chiếc váy trắng tới đám cưới. → Học chi tiết từ white
dark — tối
Having an absolute or (more often) relative lack of light.
- The room was too dark for reading. — tối → Học chi tiết từ dark
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng white | Dùng dark |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | trắng | tối |
| Gợi ý | Chọn white khi muốn nhấn sắc thái "trắng". | Chọn dark khi muốn nhấn "tối". |
Câu hỏi thường gặp
white hay dark? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/white · /tu-dien/dark.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt