Nghĩa chính
White (tính từ/danh từ) mô tả màu trắng — màu nhạt nhất trong phổ ánh sáng. Từ này có thể chỉ vật thể, chất lỏng, hoặc thậm chí tính chất trừu tượng.
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| Vật thể | white paper, white shirt |
| Chất lỏng | white wine, white coffee |
| Tính chất | white lie (nói dối nhẹ) |
Cách dùng
Làm tính từ (thường dùng hơn)
- Đứng trước danh từ: a white car (xe màu trắng)
- Đứng sau động từ liên kết: The snow is white. (Tuyết màu trắng)
Làm danh từ
- Chỉ màu sắc: I prefer white over black. (Tôi thích trắng hơn đen)
- Phần trắng của một vật: the white of an egg (lòng trắng trứng)
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa khác |
|---|---|
| white | trắng (màu sắc) |
| bright | sáng (độ sáng) |
| light | nhẹ hoặc sáng (tùy ngữ cảnh) |
| pale | nhợt nhạo (màu mặt, tính chất nhân vật) |
Mẹo nhớ
- "White as snow" — câu nói thông dụng để diễn tả cái gì sạch sẽ, trắng tinh
- White lie — thuật ngữ tiếng Anh chỉ những lời nói dối không gây hại
- Từ này từ Old English "hwīt" — từ cổ, khác biệt với các ngôn ngữ khác
FAQ
Q: Làm sao phân biệt white, pale, light?
- White: Chỉ màu sắc trắng (tinh khiết)
- Pale: Mô tả màu nhạt, nhợt nhạo (thường chỉ cảm xúc: "pale face")
- Light: Chỉ độ sáng hoặc trọng lượng nhẹ
Q: "White wine" và "white coffee" là gì?
- White wine: Rượu nho lên men từ nho trắng
- White coffee: Cà phê chứa sữa hoặc kem
Q: "White noise" là gì?
- Tiếng ồn liên tục, không có biến động, thường dùng để giảm căng thẳng hoặc che âm thanh khác