morning (buổi sáng) và daybreak (lúc tảng sáng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| morning | daybreak | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | buổi sáng | lúc tảng sáng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
morning — buổi sáng
the early part of the day, from when the sun rises until noon or lunchtime
- I wake up early every morning. — Tôi thức dậy sớm mỗi buổi sáng. → Học chi tiết từ morning
daybreak — lúc tảng sáng
Từ daybreak thường dùng với nghĩa lúc tảng sáng.
- ... daybreak ... — Ví dụ với daybreak. → Học chi tiết từ daybreak
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng morning | Dùng daybreak |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | buổi sáng | lúc tảng sáng |
| Gợi ý | Chọn morning khi muốn nhấn sắc thái "buổi sáng". | Chọn daybreak khi muốn nhấn "lúc tảng sáng". |
Câu hỏi thường gặp
morning hay daybreak? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/morning · /tu-dien/daybreak.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt