discuss (thảo luận) và debate (cuộc tranh luận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| discuss | debate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thảo luận | cuộc tranh luận |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
discuss — thảo luận
to talk about something with another person or group, exchanging ideas and opinions
- We discussed the project plan in the meeting yesterday. — Chúng tôi thảo luận về kế hoạch dự án trong cuộc họp hôm qua. → Học chi tiết từ discuss
debate — cuộc tranh luận
An argument, or discussion, usually in an ordered or formal setting, often with more than two people, generally ending with a vote or other decision.
- After a four-hour debate, the committee voted to table the motion. — cuộc tranh luận → Học chi tiết từ debate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng discuss | Dùng debate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thảo luận | cuộc tranh luận |
| Gợi ý | Chọn discuss khi muốn nhấn sắc thái "thảo luận". | Chọn debate khi muốn nhấn "cuộc tranh luận". |
Câu hỏi thường gặp
discuss hay debate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/discuss · /tu-dien/debate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt