money (tiền) và debt (nợ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| money | debt | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tiền | nợ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
money — tiền
Medium of exchange in the form of coins and banknotes; a medium that facilitates transactions for goods and services
- I don't have enough money to buy a new car. — Tôi không có đủ tiền để mua ô tô mới. → Học chi tiết từ money
debt — nợ
An action, state of mind, or object one has an obligation to perform for another, adopt toward another, or give to another.
- I am in your debt. — nợ → Học chi tiết từ debt
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng money | Dùng debt |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tiền | nợ |
| Gợi ý | Chọn money khi muốn nhấn sắc thái "tiền". | Chọn debt khi muốn nhấn "nợ". |
Câu hỏi thường gặp
money hay debt? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/money · /tu-dien/debt.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt