hesitate (do dự) và decide (quyết định) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| hesitate | decide | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | do dự | quyết định |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
hesitate — do dự
to pause or be slow in acting or speaking because of uncertainty, reluctance, or difficulty in deciding
- Don't hesitate to ask for help if you need it. — Đừng do dự mà hỏi giúp đỡ nếu bạn cần. → Học chi tiết từ hesitate
decide — quyết định
To resolve (a contest, problem, dispute, etc.); to choose, determine, or settle
- Her last-minute goal decided the game. — quyết định → Học chi tiết từ decide
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng hesitate | Dùng decide |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | do dự | quyết định |
| Gợi ý | Chọn hesitate khi muốn nhấn sắc thái "do dự". | Chọn decide khi muốn nhấn "quyết định". |
Câu hỏi thường gặp
hesitate hay decide? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/hesitate · /tu-dien/decide.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt