declare (tuyên bố) và state (trạng thái) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| declare | state | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tuyên bố | trạng thái |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
declare — tuyên bố
to say something formally or officially; to make something known publicly
- The government declared a state of emergency after the earthquake. — Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp sau trận động đất. → Học chi tiết từ declare
state — trạng thái
A condition; a set of circumstances applying at any given time.
- He stated that he was willing to help. — trạng thái → Học chi tiết từ state
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng declare | Dùng state |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tuyên bố | trạng thái |
| Gợi ý | Chọn declare khi muốn nhấn sắc thái "tuyên bố". | Chọn state khi muốn nhấn "trạng thái". |
Câu hỏi thường gặp
declare hay state? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/declare · /tu-dien/state.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt