eword.vn </> .md

Phân biệt decline và improve

decline (từ chối) và improve (cải thiện) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

decline improve
Nghĩa tiếng Việt từ chối cải thiện
Trình độ (CEFR) B1

decline — từ chối

to politely refuse something offered; to decrease in quantity, quality, or strength over time

  • She declined the job offer because she preferred her current position. — Cô ấy từ chối đề nghị việc làm vì cô ấy thích công việc hiện tại hơn. → Học chi tiết từ decline

improve — cải thiện

To make (something) better; to increase the value or productivity (of something).

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng decline Dùng improve
Nghĩa cốt lõi từ chối cải thiện
Gợi ý Chọn decline khi muốn nhấn sắc thái "từ chối". Chọn improve khi muốn nhấn "cải thiện".

Câu hỏi thường gặp

decline hay improve? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/decline · /tu-dien/improve.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt