dignity (phẩm giá) và decorum (sự đúng mực) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| dignity | decorum | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phẩm giá | sự đúng mực |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
dignity — phẩm giá
the quality of being worthy of respect and honor; a composed and serious manner or style
- She maintained her dignity even after losing her job. — Cô ấy vẫn giữ vững phẩm giá của mình dù đã mất việc. → Học chi tiết từ dignity
decorum — sự đúng mực
Từ decorum thường dùng với nghĩa sự đúng mực.
- ... decorum ... — Ví dụ với decorum. → Học chi tiết từ decorum
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng dignity | Dùng decorum |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phẩm giá | sự đúng mực |
| Gợi ý | Chọn dignity khi muốn nhấn sắc thái "phẩm giá". | Chọn decorum khi muốn nhấn "sự đúng mực". |
Câu hỏi thường gặp
dignity hay decorum? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/dignity · /tu-dien/decorum.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt