zeal (sự nhiệt tình) và dedication (sự cống hiến) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| zeal | dedication | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự nhiệt tình | sự cống hiến |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
zeal — sự nhiệt tình
great energy or enthusiasm in pursuit of a cause or objective; passionate devotion or commitment
- She approached her new job with great zeal and determination. — Cô ấy bắt đầu công việc mới với sự nhiệt tình và quyết tâm lớn. → Học chi tiết từ zeal
dedication — sự cống hiến
Từ dedication thường dùng với nghĩa sự cống hiến.
- ... dedication ... — Ví dụ với dedication. → Học chi tiết từ dedication
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng zeal | Dùng dedication |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự nhiệt tình | sự cống hiến |
| Gợi ý | Chọn zeal khi muốn nhấn sắc thái "sự nhiệt tình". | Chọn dedication khi muốn nhấn "sự cống hiến". |
Câu hỏi thường gặp
zeal hay dedication? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/zeal · /tu-dien/dedication.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt