intense (mạnh mẽ) và deep (sâu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| intense | deep | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mạnh mẽ | sâu |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
intense — mạnh mẽ
very strong, serious, or concentrated; requiring or showing great effort and attention
- The intense heat of the desert made it difficult to travel during the day. — Nhiệt độ cao gay gắt của sa mạc khiến việc du lịch vào ban ngày trở nên khó khăn. → Học chi tiết từ intense
deep — sâu
(with "the") The deep part of a lake, sea, etc.
- creatures of the deep — sâu → Học chi tiết từ deep
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng intense | Dùng deep |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mạnh mẽ | sâu |
| Gợi ý | Chọn intense khi muốn nhấn sắc thái "mạnh mẽ". | Chọn deep khi muốn nhấn "sâu". |
Câu hỏi thường gặp
intense hay deep? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/intense · /tu-dien/deep.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt