low (tiếng rống (của gia súc)) và deep (sâu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| low | deep | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tiếng rống (của gia súc) | sâu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
low — tiếng rống (của gia súc)
not extending far upward in space or time; of little height; beneath the usual or expected level; to make a deep vocal sound (as of cattle)
- The ceiling is too low for a tall person. — Trần nhà quá thấp đối với người cao. → Học chi tiết từ low
deep — sâu
(with "the") The deep part of a lake, sea, etc.
- creatures of the deep — sâu → Học chi tiết từ deep
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng low | Dùng deep |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tiếng rống (của gia súc) | sâu |
| Gợi ý | Chọn low khi muốn nhấn sắc thái "tiếng rống (của gia súc)". | Chọn deep khi muốn nhấn "sâu". |
Câu hỏi thường gặp
low hay deep? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/low · /tu-dien/deep.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt