Nghĩa chính
Low là từ đa nghĩa phổ biến:
- Thấp (về không gian): không mở rộng cao
- Nhỏ/Yếu (về mức độ, số lượng): dưới mức bình thường
- Tiếng rống (của gia súc, đặc biệt là bò): âm thanh sâu, rè
Cách dùng
| Loại từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Tính từ | a low building | tòa nhà thấp |
| low price | giá rẻ/thấp | |
| low battery | pin còn ít | |
| Động từ | The cow lows. | Con bò rống. |
| Danh từ | We hit a new low. | Chúng ta chạm mức mới thấp nhất. |
| Trạng từ | Fly low. | Bay thấp. |
Phân biệt dễ nhầm
low vs short: Short dùng cho người/đối tượng cụ thể có chiều cao; low dùng cho vị trí hoặc hình dung trung tính hơn
- A short man (người đàn ông thấp)
- A low ceiling (trần nhà thấp)
low voice vs quiet voice: Low nhấn mạnh âm sắc sâu; quiet nhấn mạch độ lớn nhỏ
- Speak in a low voice (nói giọng thấp/nam)
- Speak in a quiet voice (nói nhẹ nhàng)
Mẹo nhớ
- Low = Lôi (kéo xuống): hình dung kéo xuống để nhớ "thấp"
- Tiếng low của bò: nghe như "moooo" — hành động của bò đó là lowing
FAQ
Q: "Low" có thể dùng làm danh từ không?
Có. an all-time low (mức thấp nhất từ trước), hit a low (chạm đáy)
Q: Phân biệt "low" và "below"?
- Low: tính từ/trạng từ mô tả vị trí/mức độ
- Below: giới từ/trạng từ chỉ vị trí thực tế dưới cái gì
- The plane flew low. vs The plane flew below the clouds.