eword.vn </> .md

Low nghĩa là gì?

Low nghĩa là tiếng rống (của gia súc)

UK ləʊ · US loʊ

verbadjectivenounadverbSơ cấp (A1)

Low nghĩa là tiếng rống (của gia súc). Phát âm IPA: loʊ.

Collocations — cụm đi với low

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Low là từ đa nghĩa phổ biến:

  1. Thấp (về không gian): không mở rộng cao
  2. Nhỏ/Yếu (về mức độ, số lượng): dưới mức bình thường
  3. Tiếng rống (của gia súc, đặc biệt là bò): âm thanh sâu, rè

Cách dùng

Loại từ Ví dụ Dịch
Tính từ a low building tòa nhà thấp
low price giá rẻ/thấp
low battery pin còn ít
Động từ The cow lows. Con bò rống.
Danh từ We hit a new low. Chúng ta chạm mức mới thấp nhất.
Trạng từ Fly low. Bay thấp.

Phân biệt dễ nhầm

  • low vs short: Short dùng cho người/đối tượng cụ thể có chiều cao; low dùng cho vị trí hoặc hình dung trung tính hơn

    • A short man (người đàn ông thấp)
    • A low ceiling (trần nhà thấp)
  • low voice vs quiet voice: Low nhấn mạnh âm sắc sâu; quiet nhấn mạch độ lớn nhỏ

    • Speak in a low voice (nói giọng thấp/nam)
    • Speak in a quiet voice (nói nhẹ nhàng)

Mẹo nhớ

  • Low = Lôi (kéo xuống): hình dung kéo xuống để nhớ "thấp"
  • Tiếng low của bò: nghe như "moooo" — hành động của bò đó là lowing

FAQ

Q: "Low" có thể dùng làm danh từ không?
Có. an all-time low (mức thấp nhất từ trước), hit a low (chạm đáy)

Q: Phân biệt "low" và "below"?

  • Low: tính từ/trạng từ mô tả vị trí/mức độ
  • Below: giới từ/trạng từ chỉ vị trí thực tế dưới cái gì
    • The plane flew low. vs The plane flew below the clouds.

Câu hỏi thường gặp

low nghĩa là gì?

tiếng rống (của gia súc)

low trong tiếng Việt là gì?

tiếng rống (của gia súc)

What does "low" mean?

not extending far upward in space or time; of little height; beneath the usual or expected level; to make a deep vocal sound (as of cattle)

Ví dụ câu với low?

The ceiling is too low for a tall person. — Trần nhà quá thấp đối với người cao.

Ví dụ câu với low?

The cow's low sound echoed across the farm. — Tiếng rống của con bò vang vọng khắp trang trại.