own (của chính mình) và defeat (đánh bại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| own | defeat | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | của chính mình | đánh bại |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
own — của chính mình
Belonging to; possessed; proper to. Often marks a possessive determiner as reflexive, referring back to the subject of the clause or sentence.
- When we move into the new house, the kids will each have their own bedroom. — của chính mình → Học chi tiết từ own
defeat — đánh bại
to win a victory over someone in a contest or battle; to prevent something from happening or being successful
- The home team defeated their rivals 3-1 in the final match. — Đội nhà đã đánh bại đối thủ của họ với tỷ số 3-1 trong trận chung kết. → Học chi tiết từ defeat
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng own | Dùng defeat |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | của chính mình | đánh bại |
| Gợi ý | Chọn own khi muốn nhấn sắc thái "của chính mình". | Chọn defeat khi muốn nhấn "đánh bại". |
Câu hỏi thường gặp
own hay defeat? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/own · /tu-dien/defeat.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt