defend (bảo vệ) và guard (sự thủ thế) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| defend | guard | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bảo vệ | sự thủ thế |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
defend — bảo vệ
to protect someone or something from harm, attack, or criticism; to argue in support of someone or something
- The soldiers defended the city against enemy attacks. — Các binh sĩ bảo vệ thành phố khỏi các cuộc tấn công của kẻ thù. → Học chi tiết từ defend
guard — sự thủ thế
A person who, or thing that, protects or watches over something.
- The prison guard unlocked the door of the cell. After completing the repairs, he replaced the sump guard. — sự thủ thế → Học chi tiết từ guard
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng defend | Dùng guard |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bảo vệ | sự thủ thế |
| Gợi ý | Chọn defend khi muốn nhấn sắc thái "bảo vệ". | Chọn guard khi muốn nhấn "sự thủ thế". |
Câu hỏi thường gặp
defend hay guard? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/defend · /tu-dien/guard.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt