eword.vn </> .md

Phân biệt vulnerable và defenseless

vulnerable (dễ bị tổn thương) và defenseless (xem defense) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

vulnerable defenseless
Nghĩa tiếng Việt dễ bị tổn thương xem defense
Trình độ (CEFR) B1

vulnerable — dễ bị tổn thương

exposed to the possibility of being attacked or harmed, either physically or emotionally; lacking protection or defense

  • Children are particularly vulnerable to infections because their immune systems are still developing. — Trẻ em đặc biệt dễ bị nhiễm trùng vì hệ miễn dịch của chúng còn đang phát triển. → Học chi tiết từ vulnerable

defenseless — xem defense

Từ defenseless thường dùng với nghĩa xem defense.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng vulnerable Dùng defenseless
Nghĩa cốt lõi dễ bị tổn thương xem defense
Gợi ý Chọn vulnerable khi muốn nhấn sắc thái "dễ bị tổn thương". Chọn defenseless khi muốn nhấn "xem defense".

Câu hỏi thường gặp

vulnerable hay defenseless? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/vulnerable · /tu-dien/defenseless.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt