eword.vn </> .md

Phân biệt define và obscure

define (định nghĩa) và obscure (tối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

define obscure
Nghĩa tiếng Việt định nghĩa tối
Trình độ (CEFR) A2

define — định nghĩa

to state or describe exactly what something is, especially by saying what its most important characteristics or limits are

  • The dictionary defines 'courage' as the ability to face fear without backing down. — Từ điển định nghĩa 'can đảm' là khả năng đối mặt với sợ hãi mà không lùi bước. → Học chi tiết từ define

obscure — tối

Từ obscure thường dùng với nghĩa tối.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng define Dùng obscure
Nghĩa cốt lõi định nghĩa tối
Gợi ý Chọn define khi muốn nhấn sắc thái "định nghĩa". Chọn obscure khi muốn nhấn "tối".

Câu hỏi thường gặp

define hay obscure? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/define · /tu-dien/obscure.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt