specific (cụ thể) và definite (xác đinh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| specific | definite | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cụ thể | xác đinh |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
specific — cụ thể
clearly defined or identified; relating to a particular person, thing, or group rather than to others in general
- The doctor asked for specific symptoms to make an accurate diagnosis. — Bác sĩ hỏi những triệu chứng cụ thể để chẩn đoán chính xác. → Học chi tiết từ specific
definite — xác đinh
(grammar) A word or phrase that designates a specified or identified person or entity.
- definite dimensions; a definite measure; a definite period or interval — xác đinh → Học chi tiết từ definite
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng specific | Dùng definite |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cụ thể | xác đinh |
| Gợi ý | Chọn specific khi muốn nhấn sắc thái "cụ thể". | Chọn definite khi muốn nhấn "xác đinh". |
Câu hỏi thường gặp
specific hay definite? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/specific · /tu-dien/definite.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt